Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

证件

Phồn thể: [證件]
zhèngjiàn
Nghĩa tiếng Việtgiấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
Âm Hán Việtchứng kiện
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập