Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

结实

Phồn thể: [結實]
jiēshi
Nghĩa tiếng Việtrắn chắc; cường tráng; mạnh mẽ
Âm Hán Việtkết thực
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rắn chắc
  2. 2 cường tráng
  3. 3 mạnh mẽ
  4. 4 bền
  5. 5 buff (thể chất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

结实

Phồn thể: [結實]
jiēshí
Nghĩa tiếng Việtra quả
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 ra quả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập