Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

终结

Phồn thể: [終結]
zhōngjié
Nghĩa tiếng Việtkết thúc; kết luận; kết thúc; chấm dứt (cái gì đó)
Âm Hán Việtchung kết
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết thúc; kết luận
  2. 2 kết thúc; chấm dứt (cái gì đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập