Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

了结

Phồn thể: [了結]
liǎojié
Nghĩa tiếng Việtgiải quyết; xong; xác định
Âm Hán Việtliễu kết
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải quyết
  2. 2 xong
  3. 3 xác định
  4. 4 kết thúc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập