Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干巴巴

Phồn thể: [乾巴巴]
gānbābā
Nghĩa tiếng Việtkhô; khô khốc; nhàm chán
  • 3 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khô
  2. 2 khô khốc
  3. 3 nhàm chán
  4. 4 nhạt nhẽo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập