Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眼巴巴

yǎnbābā
Nghĩa tiếng Việtchờ đợi một cách lo lắng; nôn nóng
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chờ đợi một cách lo lắng
  2. 2 nôn nóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập