Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凶巴巴

xiōngbābā
Nghĩa tiếng Việtcộc cằn; hung dữ; dữ tợn
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cộc cằn
  2. 2 hung dữ
  3. 3 dữ tợn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập