Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿巴

Ābā
Nghĩa tiếng ViệtAba, thành phố đông nam Nigeria; Aba, từ trong tiếng Lisu 傈僳 nghĩa là ông nội
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa