Từ ghép
阿巴拉契亚
Phồn thể: [阿巴拉契亞]Nghĩa
- 1 dãy núi Appalachian ở Bắc Mỹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 契khắc; chữ khắc; đồng ýTrang chữ →
- 亚thứ hai; kế tiếp; kémTrang chữ →