Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿巴拉契亚

Phồn thể: [阿巴拉契亞]
Ābālāqìyà
Nghĩa tiếng Việtdãy núi Appalachian ở Bắc Mỹ
  • 5 chữ
  • 34 nét