Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿巴嘎旗

Ābāgāqí
Nghĩa tiếng Việtkỳ Abag hoặc Avga khoshuu ở Minh Xilingol 锡林郭勒盟 (XīlínguōlèMéng), Nội Mông
  • 4 chữ
  • 39 nét