Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巴闭

Phồn thể: [巴閉]
bābì
Nghĩa tiếng Việt(Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3); ra vẻ ta đây; chuyện bé xé ra to; ấn tượng
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3)
  2. 2 ra vẻ ta đây; chuyện bé xé ra to
  3. 3 ấn tượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập