Chữ HánChữ đa âm
钯
Nghĩa palladi (hoá học); Phiên âm Đài Loan [ba1]; biến thể cổ của 耙 (pá)
Bộ thủ钅
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- palladi (hoá học); Phiên âm Đài Loan [ba1]
- biến thể cổ của 耙 (pá)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 巴
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 巴
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.