Chữ đơnChữ đa âm
钯
Phồn thể: [鈀]Nghĩa tiếng Việtpalladi (hoá học); Phiên âm Đài Loan [ba1]
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 palladi (hoá học)
- 2 Phiên âm Đài Loan [ba1]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.