Chữ Hán
芭
Nghĩamột loại cỏ; cây chuối
Bộ thủ艹
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- một loại cỏ; cây chuối
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 巴
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 巴
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.