Chữ HánChữ đa âm
杷
Nghĩa cán (của rìu,...); cái cuốc; cào; dùng trong 枇杷 (pípa)
Bộ thủ木
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- cán (của rìu,...); cái cuốc; cào
- dùng trong 枇杷 (pípa)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 巴
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 巴bākhao khát; mong muốn; bám vào
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 巴
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.