Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

杷

bà
Nghĩa tiếng Việtcán (của rìu,...); cái cuốc; cào
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cán (của rìu,...)
  2. 2 cái cuốc
  3. 3 cào

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

杷

pá
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 枇杷 (pípa)
  • 1 chữ
  • 8 nét