Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枇杷

pípa
Nghĩa tiếng Việtcây tỳ bà (Eriobotrya japonica); quả tỳ bà
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây tỳ bà (Eriobotrya japonica)
  2. 2 quả tỳ bà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập