Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bà

爸

Nghĩacha; ba; bố
Bộ thủ父
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bàcha; ba; bố

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 父 + 巴

  • Phần chỉ nghĩa: 父
  • Phần chỉ âm: 巴

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

  • 爸bà爸ba,我wǒ爱ài你nǐ!Bố ơi, con yêu bố!Bản dịch AI
  • 那nà个ge是shì我wǒ爸bà爸ba。Kia là bố tôi.Bản dịch AI

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.