Chữ đơn
爸
Nghĩa
- 1 cha
- 2 ba
- 3 bố
- 4 papa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 爸爸[ba ba]Cấp: HSK 1(thông tục) cha; ba
- 阿爸Abba (từ Aram nghĩa là cha); mở rộng: Chúa Cha trong Phúc Âm Cơ Đốc
- 阿爸(tiếng địa phương) cha
- 爸比(từ mượn) ba
- 爸妈[爸媽]ba và mẹ
- 宝爸[寶爸]một người bố (cha của trẻ nhỏ)
- 老爸cha; bố
- 奶爸ông bố ở nhà nội trợ
- 亲爸[親爸]cha ruột; cha ruột thịt
- 兔爸thanh công cụ (trong phần mềm máy tính) (từ mượn)
- 阿爸父Abba (từ Aram nghĩa là cha); mở rộng: Chúa Cha trong Phúc Âm Cơ Đốc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan