Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奶爸

nǎibà
Nghĩa tiếng Việtông bố ở nhà nội trợ
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 ông bố ở nhà nội trợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập