Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

阿爸

ābà
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) cha
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) cha

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

阿爸

Ābà
Nghĩa tiếng ViệtAbba (từ Aram nghĩa là cha); mở rộng: Chúa Cha trong Phúc Âm Cơ Đốc
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Abba (từ Aram nghĩa là cha)
  2. 2 mở rộng: Chúa Cha trong Phúc Âm Cơ Đốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập