Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿爸父

Ābàfù
Nghĩa tiếng ViệtAbba (từ Aram nghĩa là cha); mở rộng: Chúa Cha trong Phúc Âm Cơ Đốc
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Abba (từ Aram nghĩa là cha)
  2. 2 mở rộng: Chúa Cha trong Phúc Âm Cơ Đốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập