Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宝爸

Phồn thể: [寶爸]
bǎobà
Nghĩa tiếng Việtmột người bố (cha của trẻ nhỏ)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 một người bố (cha của trẻ nhỏ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập