Chữ Hán
琶
Nghĩaxem 琵琶, đàn tì bà
Bộ thủ王
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- xem 琵琶, đàn tì bà
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 玨 + 巴
- Phần chỉ nghĩa: 玨
- Phần chỉ âm: 巴
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.