Chữ Hán
粑
Nghĩamột loại bánh tròn dẹt (phương ngữ)
Bộ thủ米
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- một loại bánh tròn dẹt (phương ngữ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 米 + 巴
- Phần chỉ nghĩa: 米
- Phần chỉ âm: 巴
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.