Chữ đơn
粑
Nghĩa tiếng Việtmột loại bánh tròn dẹt (phương ngữ)
- 1 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 một loại bánh tròn dẹt (phương ngữ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.