Từ ghép
糖油粑粑
Nghĩa tiếng Việtmón ăn vặt ngọt làm từ gạo nếp, đường và mật ong, phổ biến ở Trường Sa 长沙 (Chángshā), Hồ Nam
- 4 chữ
- 44 nét
Nghĩa
- 1 món ăn vặt ngọt làm từ gạo nếp, đường và mật ong, phổ biến ở Trường Sa 长沙 (Chángshā), Hồ Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.