Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

组合

Phồn thể: [組合]
zǔhé
Nghĩa tiếng Việtlắp ráp; kết hợp; cấu thành; kết hợp; liên kết; bộ; biên soạn; (toán) tổ hợp
Âm Hán Việttổ hợp
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lắp ráp; kết hợp; cấu thành
  2. 2 kết hợp; liên kết; bộ; biên soạn
  3. 3 (toán) tổ hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập