Houzii
← Từ điển
Từ ghép

组合拳

Phồn thể: [組合拳]
zǔhéquán
Nghĩa tiếng Việtmột tổ hợp cú đấm; (bóng) một loạt biện pháp
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một tổ hợp cú đấm
  2. 2 (bóng) một loạt biện pháp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập