Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汉语大字典

Phồn thể: [漢語大字典]
Hànyǔ Dà Zìdiǎn
Nghĩa tiếng ViệtHán ngữ Đại Tự điển, một trong những từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 54.678 (và sau này là 60.370) mục từ, xuất bản lần đầu từ 1986-1990
  • 5 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 Hán ngữ Đại Tự điển, một trong những từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 54.678 (và sau này là 60.370) mục từ, xuất bản lần đầu từ 1986-1990

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập