Chữ Hán
筒
Nghĩaống; hình trụ; bao bọc trong vật hình trụ (như tay áo, v.v.); biến thể của 筒 (tǒng)
Bộ thủ⺮
Âm Hán Việtđồng
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đồngống; hình trụ; bao bọc trong vật hình trụ (như tay áo, v.v.)
- biến thể của 筒 (tǒng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 同
- Phần chỉ nghĩa: ⺮
- Phần chỉ âm: 同
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.