Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

话筒

Phồn thể: [話筒]
huàtǒng
Nghĩa tiếng Việtmicrophone; ống nghe (điện thoại); loa
Âm Hán Việtthoại đồng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 microphone
  2. 2 ống nghe (điện thoại)
  3. 3 loa
  4. 4 phát ngôn viên; người đại diện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập