Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

筒

tǒng
Nghĩa tiếng Việtống; hình trụ; bao bọc trong vật hình trụ (như tay áo, v.v.)
Âm Hán Việtđồng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ống
  2. 2 hình trụ
  3. 3 bao bọc trong vật hình trụ (như tay áo, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

筒

Phồn thể: [筩]
tǒng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 筒 (tǒng)
  • 1 chữ
  • 12 nét