Houzii
← Từ điển
Từ ghép

听筒

Phồn thể: [聽筒]
tīngtǒng
Nghĩa tiếng Việtống nghe điện thoại; tai nghe; ống tai nghe
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ống nghe điện thoại
  2. 2 tai nghe
  3. 3 ống tai nghe
  4. 4 ống nghe tai nghe
  5. 5 ống nghe (ống nghe y tế)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập