Từ ghép
听筒
Phồn thể: [聽筒]Nghĩa
- 1 ống nghe điện thoại
- 2 tai nghe
- 3 ống tai nghe
- 4 ống nghe tai nghe
- 5 ống nghe (ống nghe y tế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.