Houzii
← Từ điển
Từ ghép

量筒

liángtǒng
Nghĩa tiếng Việtống đong có chia độ; ống đong thể tích
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ống đong có chia độ
  2. 2 ống đong thể tích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập