筛Chữ Hán
Nghĩa(hình thức kết hợp) cái sàng; rây; sàng; lọc; loại bỏ qua tuyển chọn
Âm Hán Việtrây
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- shāiÂm Hán Việt: rây(hình thức kết hợp) cái sàng; rây; sàng; lọc; loại bỏ qua tuyển chọn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 师
- Phần chỉ nghĩa: ⺮
- Phần chỉ âm: 师
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.