Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

筛

Phồn thể: [篩]
shāi
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) cái sàng; rây; sàng; lọc; loại bỏ qua tuyển chọn
Âm Hán Việtrây
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) cái sàng
  2. 2 rây; sàng; lọc
  3. 3 loại bỏ qua tuyển chọn
  4. 4 hâm nóng rượu (trên lửa hoặc trong nước nóng)
  5. 5 rót (rượu hoặc trà)
  6. 6 (tiếng địa phương) đánh (chiêng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập