Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

筛查

Phồn thể: [篩查]
shāichá
Nghĩa tiếng Việtsàng lọc (bệnh tật, v.v.)
Âm Hán Việtrây tra
  • 2 chữ
  • 21 nét