Houzii
← Từ điển
Từ ghép

格筛

Phồn thể: [格篩]
géshāi
Nghĩa tiếng Việtlưới grizzly (khai thác mỏ)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 lưới grizzly (khai thác mỏ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập