Houzii
← Từ điển
Từ ghép

快筛

Phồn thể: [快篩]
kuàishāi
Nghĩa tiếng Việtxét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt của 快速筛检 (kuàisùshāijiǎn)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt của 快速筛检 (kuàisùshāijiǎn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập