Houzii
← Từ điển
Từ ghép

筛除

Phồn thể: [篩除]
shāichú
Nghĩa tiếng Việtsàng lọc hoặc loại bỏ; sàng sảy (nông nghiệp)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sàng lọc hoặc loại bỏ
  2. 2 sàng sảy (nông nghiệp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập