Từ ghép
筛除
Phồn thể: [篩除]Nghĩa
- 1 sàng lọc hoặc loại bỏ
- 2 sàng sảy (nông nghiệp)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.