Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jí · Jí

籍

Nghĩasách hoặc ghi chép; hộ tịch; danh sách; họ [Ji2]
Bộ thủ⺮
  • 20 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jísách hoặc ghi chép; hộ tịch; danh sách
  • Jíhọ [Ji2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 耤

  • Phần chỉ nghĩa: ⺮
  • Phần chỉ âm: 耤

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.