Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

籍

jí
Nghĩa tiếng Việtsách hoặc ghi chép; hộ tịch; danh sách
  • 1 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

籍

Jí
Nghĩa tiếng Việthọ [Ji2]
  • 1 chữ
  • 20 nét