Chữ đơnChữ đa âm
籍
Nghĩa tiếng Việtsách hoặc ghi chép; hộ tịch; danh sách
- 1 chữ
- 20 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 sách hoặc ghi chép
- 2 hộ tịch
- 3 danh sách
- 4 nơi gia đình hoặc tổ tiên được ghi chép
- 5 hội viên
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 国籍[國籍][quốc tịch]Cấp: HSK 4quốc tịch
- 书籍[書籍][thư tịch]Cấp: HSK 6sách; tác phẩm
- 古籍[cổ tịch]Cấp: HSK 7–9văn bản cổ; sách cổ
- 籍贯[籍貫][tịch quan]Cấp: HSK 7–9nguyên quán; nơi tổ tiên; sinh quán được đăng ký
- 外籍[ngoại tịch]Cấp: HSK 7–9nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)
- 祖籍[tổ tịch]Cấp: HSK 7–9quê quán tổ tiên; nguyên quán (và đăng ký hộ khẩu)
- 簿籍sổ sách kế toán; sổ đăng ký; hồ sơ
- 车籍[車籍]thông tin đăng ký xe (Đài Loan)
- 承籍kế thừa cấp bậc (từ người tiền nhiệm)
- 船籍đăng ký tàu
- 党籍[黨籍]tư cách thành viên đảng
- 典籍sách hoặc ghi chép cổ