Houzii
← Từ điển
Từ ghép

承籍

chéngjí
Nghĩa tiếng Việtkế thừa cấp bậc (từ người tiền nhiệm)
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 kế thừa cấp bậc (từ người tiền nhiệm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập