Houzii
← Từ điển
Từ ghép

簿籍

bùjí
Nghĩa tiếng Việtsổ sách kế toán; sổ đăng ký; hồ sơ
  • 2 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sổ sách kế toán
  2. 2 sổ đăng ký
  3. 3 hồ sơ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập