Từ ghép
牡丹皮
Nghĩa tiếng Việtvỏ rễ cây mẫu đơn (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 3 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 vỏ rễ cây mẫu đơn (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.