牡丹坊Từ ghép牡丹坊mǔdanfāngNghĩa tiếng ViệtNgõ Mẫu Đơn3 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Ngõ Mẫu ĐơnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.牡(chim, động vật hoặc thực vật) đực; chìa khóa; đồi núiTrang chữ →丹đỏ; viên thuốc; bộtTrang chữ →坊xưởng; cối xay; phát âm ở Đài Loan [fang1]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →