Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
fáng · fāng · Fāng

坊

Nghĩafáng xưởng; cối xay; phát âm ở Đài Loan [fang1]; fāng ngõ (thường là một phần của tên đường); cổng vòm tưởng niệm; Fāng họ [Fang1]
Bộ thủ土
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • fángxưởng; cối xay; phát âm ở Đài Loan [fang1]
  • fāngngõ (thường là một phần của tên đường); cổng vòm tưởng niệm
  • Fānghọ [Fang1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 方

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 方

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.