Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

坊

fáng
Nghĩa tiếng Việtxưởng; cối xay; phát âm ở Đài Loan [fang1]
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

坊

fāng
Nghĩa tiếng Việtngõ (thường là một phần của tên đường); cổng vòm tưởng niệm
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

坊

Fāng
Nghĩa tiếng Việthọ [Fang1]
  • 1 chữ
  • 7 nét