Chữ đơnChữ đa âm
坊
Nghĩa tiếng Việtxưởng; cối xay; phát âm ở Đài Loan [fang1]
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 xưởng
- 2 cối xay
- 3 phát âm ở Đài Loan [fang1]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 街坊[nhai phường]Cấp: HSK 7–9khu phố; láng giềng
- 槽坊nhà máy rượu; cửa hàng thủ công làm giấy (thời xưa)
- 茶坊quán trà
- 赌坊[賭坊](cổ) sòng bạc
- 坊间[坊間]quầy hàng trên phố; hiệu sách; trên đường phố
- 坊子quận Fangzi của thành phố Weifang 潍坊市 (Wéifāngshì), tỉnh Sơn Đông
- 工坊xưởng
- 廊坊địa cấp thị Lang Phường ở Hà Bắc
- 磨坊nhà máy xay
- 碾坊cối xay gạo
- 牌坊cổng vòm tưởng niệm
- 潍坊[濰坊]Weifang, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông