工坊Từ ghép工坊gōngfángNghĩa tiếng Việtxưởng2 chữ10 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xưởngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →坊xưởng; cối xay; phát âm ở Đài Loan [fang1]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →